Tổng quan
Đánh Giá & Báo Giá Lăn Bánh Toyota Raize 1.0 Turbo 2026 Mới Nhất
Bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV đô thị gầm cao, thiết kế cá tính, linh hoạt trong phố nhỏ nhưng vẫn sở hữu không gian rộng rãi? Toyota Raize 1.0 Turbo 2026 chính là câu trả lời hoàn hảo. Với mức giá dễ tiếp cận cùng hàng loạt trang bị công nghệ vượt tầm phân khúc, mẫu xe này đang liên tục lọt top những dòng xe được săn đón nhất hiện nay.
Cùng cập nhật chi tiết những điểm ăn tiền và bảng giá lăn bánh xe Toyota Raize 2026 mới nhất ngay dưới đây!
1. Toyota Raize 1.0 Turbo 2026 Có Gì Đáng Xuống Tiền?
Mẫu A-SUV nhà Toyota không chỉ ghi điểm nhờ thương hiệu mà còn thực sự thuyết phục khách hàng trẻ bằng những giá trị cốt lõi:
Động Cơ 1.0L Turbo Bứt Phá: Dù dung tích nhỏ nhưng nhờ bộ tăng áp Turbo, xe mang lại lực kéo cực tốt ở dải tốc độ thấp. Chân ga nhạy, luồn lách trong phố hay leo dốc hầm để xe đều cực kỳ mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.
Thiết Kế Trẻ Trung, Thể Thao: Ngoại hình vuông vức, góc cạnh với cụm đèn full-LED sắc sảo. Tùy chọn nóc sơn đen tương phản giúp chiếc xe nổi bật và mang đậm phong cách cá nhân.
Không Gian Nội Thất Rộng Bất Ngờ: Chiều dài cơ sở tối ưu mang đến khoảng để chân hàng ghế sau rộng rãi. Màn hình giải trí cảm ứng 9 inch tích hợp Apple CarPlay/Android Auto đáp ứng trọn vẹn nhu cầu giải trí.
An Toàn Vượt Trội: Tự tin di chuyển với hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) cùng 6 túi khí – những trang bị hiếm thấy trong tầm giá.
2. Bảng Giá Lăn Bánh Xe Toyota Raize 1.0 Turbo 2026
Với mức giá niêm yết cực kỳ hấp dẫn, dưới đây là bảng tính chi phí lăn bánh tham khảo chi tiết tại thời điểm hiện tại:
| Khoản Mục Chi Phí | Chi phí tham khảo giá Toyota Raize lăn bánh |
| Giá niêm yết xe chưa giảm | 510.000.000 (Liên hệ hotline để nhận giá tốt) |
| Lệ phí trước bạ | 51.000.000 |
| Phí cấp biển số (Tạm tính biển Tỉnh) | 200.000 |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS (1 năm) | 481.000 |
| Tổng giá lăn bánh ước tính | ~ 54x (Alo: 094 88 39000 để có giá tốt) |
🔥 ƯU ĐÃI ĐỘC QUYỀN THÁNG NÀY: Tặng ngay gói bảo hiểm, phụ kiện chính hãng, dán phim cách nhiệt cao cấp, free đăng ký 4 triệu và hỗ trợ trả góp lên đến 80% giá trị xe với thủ tục siêu nhanh chóng! Gọi ngay: 094 88 39000
3. Góc Giải Đáp Nhanh (FAQ) - Khách Hàng Thường Hỏi Gì?
Hỏi: Động cơ 1.0L Turbo của Raize đi có bị yếu không?
Đáp: Hoàn toàn không! Bộ tăng áp Turbo giúp máy 1.0L của Raize có sức kéo tương đương động cơ 1.5L hút khí tự nhiên thông thường. Xe tăng tốc rất thoát và phản hồi chân ga lanh lẹ, cực kỳ phù hợp cho môi trường đô thị và những chuyến đi xa cuối tuần.
Hỏi: Mức giá lăn bánh Toyota Raize 2026 ở Tỉnh và Hà Nội chênh lệch bao nhiêu?
Đáp: Phí trước bạ dành cho xe du lịch ở tỉnh là 10% (51 triệu) trong khi ở Hà Nội là 12% (61,2 triệu). Cộng thêm chi phí biển số tại Hà Nội là 20 triệu (so với 1-2 triệu ở tỉnh), mức giá lăn bánh tổng thể tại Hà Nội sẽ cao hơn ở tỉnh khoảng 29-30 triệu đồng.
Hỏi: Xe có sẵn giao ngay không hay phải ký chờ?
Đáp: Tùy thuộc vào màu sắc bạn chọn (đặc biệt là các bản 2 tông màu nóc đen), đại lý Toyota Pháp Vân luôn nỗ lực sẵn kho các màu hot nhất để giao ngay cho khách hàng. Hãy gọi hotline kiểm tra màu xe để chốt cọc sớm nhất nhé!
Chốt "Xế Cưng" Xuống Phố Ngay Hôm Nay!
Xe đã có sẵn tại Showroom chờ bạn đến cầm lái và trải nghiệm trực tiếp sự khác biệt!
📞 Hotline/Zalo: 094 88 39000
🌐 Website: https://phapvantoyota.com.vn
📍 Địa chỉ Showroom: Toyota Pháp Vân - Hoàng Mai - Hà Nội
Thư viện
Ngoại thất

Cụm đèn sau
Cụm đèn hậu thanh mảnh, nối liền bởi thanh ngang màu đen bóng tạo sự bắt mắt cho phần đuôi xe.
Đèn sương mù và ban ngày
Đèn ban ngày LED với thiết kế trẻ trung và đèn sương mù Halogen giúp đảm bảo tầm nhìn trong mọi điều kiện thời tiết.
Đèn trước
Cụm đèn pha LED hiện đại, cao cấp mang đến khả năng chiếu sáng tối đa. Cụm đèn sử dụng hệ thống đèn xi nhan tuần tự cho vẻ ngoài cá tính.
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tự động tích hợp cảnh báo điểm mù (BSM).
Mâm xe
Mâm xe hợp kim lên đến 17 inch đầy năng động.
Ngoại thất 2 tone màu
Lựa chọn màu xe đa dạng từ sự kết hợp với giá nóc đen mang đến các phiên bản đơn sắc và đa sắc mang đến một diện mạo cá tính.Nội thất

Hộc lưu trữ
RAIZE tối đa hoá không gian khi các hộc lưu trữ được trang bị tại nhiều vị trí giúp nâng cao sự tiện dụng cho người sử dụng.
Bảng đồng hồ 4 chế độ lái
Màn hình lớn với 4 chế độ lựa chọn hiển thị cung cấp mọi thông tin cần thiết trong quá trình điều khiển xe.
Ghế sau
Hàng ghế sau rộng rãi, tựa đầu tùy chỉnh. Chất liệu ghế da pha nỉ mang đến cảm giác hiện đại.
Màn hình giải trí
Hệ thống giải trí với màn hình lớn 9 inches tích hợp điện thoại thông minh giàu tính năng, mang đến trải nghiệm lái xe thú vị.
Khoang hành lý
Không gian khoang hành lý linh hoạt với dung tích 369 L và có thể lên tới 1133L khi gập hàng ghế sau, giúp chứa nhiều vật dụng hơn với các kích thước khác nhau.Vận hành

Động cơ
Động cơ 1.0 Turbo có khả năng tăng tốc tốt tương đương với động cơ 1.5L, đặc biệt khi chạy ở tốc độ thấp, mức tiêu hao nhiên liệu lại ít hơn.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
HAC sẽ tự động phanh các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc.
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
SC giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn.An toàn

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
TRC kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực chuyển động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang - RCTA
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau giúp đảm bảo an toàn khi lùi.
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
BD giúp phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải hoặc vào cua.
Cảm biến đỗ xe
Raize được trang bị 2 cảm biến phía trước và 2 cảm biến phía sau. Khi phát hiện vật cản, hệ thống sẽ phát ra tín hiệu âm thanh và hiển thị thông báo trên màn hình giúp người lái dễ dàng nhận biết.
Hệ thống cảnh báo điểm mù - BSM
Hệ thống cảnh báo điểm mù sử dụng công nghệ radar giúp xác định mọi đối tượng trong khu vực điểm mù của xe.
Túi khí
Hệ thống gồm 6 túi khí được trang bị ở tất cả các bề mặt xe nhằm hạn chế tối đa thiệt hại khi xảy ra va chạm.
Camera lùi
Màn hình hiển thị hình ảnh được ghi từ camera lùi, hỗ trợ xác định an toàn phía sau.Thông số kỹ thuật
Phanh
| Trước | Đĩa |
| Sau | Tang trống |
Vành và Lốp xe
| Kích thước | 205/60R17 |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm |
Hệ thống lái
| Hệ thống lái | Trợ lực điện |
Hệ thống treo
| Trước | Mc Pherson |
| Sau | Phụ thuộc kiểu dầm xoắn |
Hộp số
| Hộp số | Biến thiên vô cấp CVT |
Động cơ thường
| Dung tích động cơ (cc) | 998 |
| Loại động cơ | Tăng áp |
| Công suất tối đa (Hp/rpm) | 98/6000 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/rpm) | 140/2400 – 4000 |
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4030 x 1710 x 1605 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2525 |
| Trục cơ sở (mm) | Trước: 1475/Sau:1470 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 |
| Trọng lượng thân xe (kg) | 1035 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 36 |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Trong đô thị | 8.61 |
| Ngoài đô thị | 5.47 |
| Kết hợp | 6.61 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Power |
Lẫy chuyển số
| Lẫy chuyển số | Có |
Tay lái
| Chất liệu | Da |
| Điều chỉnh | Gật gù |
| Phím điều khiển | Audio + Chế độ lái + Màn hình đa thông tin |
Cụm đồng hồ
| Loại | Kỹ thuật số |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong xe | 2 chế độ ngày và đêm |
Màn hình đa thông tin
| Màn hình đa thông tin | 7inch, 4 chế độ hiển thị |
Cụm đèn trước
| Loại đèn | LED |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
Cụm đèn sau
| Loại | LED |
Đèn sương mù
| Loại | Halogen |
Đèn báo phanh trên cao
| Loại | LED |
Ăng ten
| Dạng | Vây cá |
Tay nắm cửa ngoài xe
| Tay nắm cửa ngoài | Mạ chrome |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chỉnh điển | Có |
| Gập tự động | Có |
Cánh hướng gió
| Cánh hướng gió | NA |
Đèn xi nhan
| Loại đèn | LED |
| Hiệu ứng dòng chảy | Có |
Điều hòa
| Loại | Tự động |
Hệ thống giải trí
| Kích thước màn hình | 9 inch |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Số loa | 6 |
Sạc điện
| Nguồn sạc 12V/ 120W | Có |
| Cổng sạc USB 2.1A | Có |
Các tiện nghi khác
| Khay giữ cốc | 2 vị trí phía trước |
| Khay để đồ dưới ghế | Có/ Ghế hành khách phía trước |
| Hộp dầm trước | Hốc để đồ 2 bên |
| Bệ tỳ tay trung tâm | Kèm hộp để đồ |
| Túi để đồ lưng ghế | Ghế lái + ghế hành khách |
| Đèn trần xe | Ghế lái + ghế hành khách, đèn trung tâm |
| Đèn khoang hành lý | Có |
| Tấm chắn nắng | Có gương trang điểm |
| Tấm ngăn khoang hành lý | Có |
| Lốp dự phòng | Như lốp chính |
| Móc khoang hành lý | 4 điểm |
| Kính chỉnh điện | 4 cửa, Ghế lái: tự động lên xuống + chống kẹt |
Chìa khóa thông minh + Khởi động nút bấm
| Chìa khóa thông minh + Khởi động nút bấm | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Mã hóa động cơ | Có |
Hệ thống báo động
| Cảnh báo | Có |
Khóa cửa theo đốc độ
| Khóa cửa theo tốc độ | Có |
An toàn chủ động
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có |
Cảm biến
| Trước | 2 |
| Sau | 2 |
Camera lùi
| Camera lùi | Có |
Túi khí
| Túi khí | 6 |



















