Tổng quan

1. Tổng Quan Về Toyota Land Cruiser HEV 2026: Sự Kế Thừa Và Chuyển Mình
Trong suốt hơn 7 thập kỷ, thông điệp "Đi khắp nơi, dù ở bất cứ đâu" (Go anywhere & everywhere) và "Trở về bình an" (Come back alive and safe) đã trở thành kim chỉ nam cho sự phát triển của dòng xe Land Cruiser. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đang hướng tới tương lai xanh, Toyota đã định hình lại xu hướng bằng việc ra mắt Land Cruiser HEV 2026.Sự xuất hiện của hệ thống Hybrid trên một chiếc SUV thuần địa hình hạng sang cỡ lớn như Land Cruiser không chỉ là một bước tiến về công nghệ mà còn là lời khẳng định vị thế dẫn đầu của Toyota. Phiên bản Land Cruiser Hybrid 2026 hướng đến những chủ nhân đề cao sự kiêu hãnh, tiện nghi vượt trội, nhưng vẫn quan tâm sâu sắc đến việc giảm phát thải và tận hưởng không gian tĩnh lặng tuyệt đối.2. Đánh Giá Ngoại Thất Land Cruiser HEV 2026: Uy Thế Của "Ông Vua" Phân Khúc
Thiết kế của Land Cruiser HEV thế hệ mới không chỉ giữ lại sự cứng cáp, mạnh mẽ nguyên bản mà còn được tinh chỉnh với chiều sâu tinh tế, quyến rũ, tạo nên đẳng cấp riêng biệt.
Kích Thước Tổng Thể Bề Thế
Mẫu xe Land Cruiser HEV 2026 sở hữu một vóc dáng đồ sộ, vạm vỡ với kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4985 x 1980 x 1945 (mm). Đi kèm với đó là khoảng sáng gầm xe lên tới 235 mm, cho phép xe dễ dàng chinh phục các địa hình gồ ghề, ngập nước hay những cung đường off-road khắc nghiệt nhất mà không lo chạm gầm.Đầu Xe Mạnh Mẽ Và Sắc Sảo
Phần đầu xe của phiên bản HEV mang đến cảm giác uy thế và mạnh mẽ hơn hẳn. Lưới tản nhiệt kích thước lớn được mạ chrome sang trọng. Đặc biệt, phần cản trước và cụm đèn được đặt cao hơn so với các thế hệ cũ, một thiết kế có chủ ý nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ va chạm khi vận hành trên những cung đường địa hình phức tạp.Hệ thống chiếu sáng của xe sử dụng công nghệ Full-LED tiên tiến. Cụm đèn trước không chỉ có khả năng chiếu sáng tối ưu mà còn tích hợp hệ thống nhắc nhở đèn sáng, hệ thống cân bằng góc chiếu tự động và dải đèn LED chiếu sáng ban ngày (DRL) hiện đại, giúp tăng tính nhận diện và đảm bảo an toàn, tránh làm chói mắt phương tiện đi ngược chiều.Thân Xe Và Mâm Xe Thể Thao
Nhìn từ bên hông, Land Cruiser HEV mới toát lên vẻ trường dáng của một chiếc SUV Full-size. Điểm nhấn nổi bật nhất là bộ mâm xe hợp kim cỡ lớn 20 inch với thiết kế đa chấu kép thể thao, khỏe khoắn, đi kèm bộ lốp 265/55R20. Gương chiếu hậu ngoài xe được trang bị đầy đủ các tính năng cao cấp như: điều chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp đèn chào mừng, tự điều chỉnh khi lùi, sấy gương và chống chói tự động. Xe cũng được trang bị sẵn thanh giá nóc, tăng tính tiện dụng cho những chuyến đi dài ngày.Đuôi Xe Tối Ưu Khí Động Học
Phần đuôi xe được tạo hình với các khối hộp vuông vức, mang lại dáng vẻ bề thế vững chãi. Trên phiên bản HEV, thiết kế đuôi xe được tinh chỉnh mỏng hơn, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện đáng kể hiệu suất khí động học của xe khi di chuyển ở tốc độ cao.3. Nội Thất Và Tiện Nghi: Không Gian Xa Hoa, Trải Nghiệm Đỉnh Cao
Bước vào bên trong khoang cabin của Land Cruiser Hybrid 2026, người dùng sẽ ngay lập tức cảm nhận được sự xa hoa, đẳng cấp. Toyota đã nâng tầm mẫu xe này thành một không gian nghỉ ngơi thực thụ cho giới tinh hoa.
Tầm Nhìn Và Bảng Điều Khiển Trung Tâm
Vô lăng của xe được bọc da cao cấp, kết hợp các chi tiết ốp gỗ sang trọng, có khả năng chỉnh điện 4 hướng và tích hợp tính năng sưởi vô lăng. Trên vô lăng tích hợp đầy đủ nút bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và hệ thống điều khiển hành trình chủ động.Ngay phía sau vô lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số sắc nét với kích thước 12.3 inch, hiển thị trực quan mọi thông số vận hành của xe, kết hợp cùng màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) giúp người lái nắm rõ tốc độ, biển báo giao thông mà không cần rời mắt khỏi mặt đường.Ghế Ngồi Bọc Da Cao Cấp Và Các Chức Năng Tiện Ích
Toàn bộ ghế ngồi trên Land Cruiser HEV 2026 đều được bọc da cao cấp.
- Hàng ghế trước: Ghế lái có khả năng chỉnh điện lên tới 10 hướng và tích hợp bộ nhớ vị trí, trong khi ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng. Cả hai ghế đều được trang bị chức năng sưởi ấm và thông gió.
- Hàng ghế thứ hai: Gập theo tỷ lệ 40:20:40, được trang bị tính năng thông gió, sưởi ghế, ngả lưng và tựa tay trung tâm.
- Hàng ghế thứ ba: Gập phẳng 50:50, gập ngả lưng bằng điện, giúp mở rộng không gian khoang hành lý một cách dễ dàng và linh hoạt.
Hệ Thống Giải Trí Và Điều Hòa 4 Vùng
Nổi bật ở trung tâm bảng táp-lô là màn hình giải trí kích thước lớn 12.3 inch, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh. Đi kèm với đó là hệ thống âm thanh đỉnh cao với 14 loa JBL, biến khoang nội thất thành một rạp hát di động.Để đảm bảo không khí luôn trong lành, xe được trang bị hệ thống điều hòa tự động 4 vùng độc lập, tích hợp công nghệ tạo ion âm hiện đại. Khách hàng cũng có thể tận hưởng không khí thiên nhiên nhờ trang bị cửa sổ trời điều chỉnh điện.4. Động Cơ Và Vận Hành: Sức Mạnh Vượt Trội Của Hệ Thống Hybrid (HEV)
Yếu tố cốt lõi làm nên tên tuổi của phiên bản Land Cruiser HEV 2026 chính là khối động cơ xăng lai điện mạnh mẽ, kết hợp với nền tảng khung gầm tiên tiến nhất.
Hệ Thống Truyền Động Hybrid V6 3.5L Twin Turbo
Trái tim của mẫu xe là khối động cơ xăng V35A-FTS, dung tích 3.5L V6 tăng áp kép (Twin Turbo) kết hợp cùng mô-tơ điện theo cơ chế Hybrid song song.- Động cơ xăng: Sản sinh công suất tối đa lên tới 305 kW (409 mã lực) tại vòng tua 5200 vòng/phút, và mô-men xoắn cực đại đạt 650 Nm ngay tại dải vòng tua thấp từ 2000 - 3600 vòng/phút.
- Động cơ điện (Motor Generator): Bổ sung thêm công suất tối đa 30 kW và mô-men xoắn cực đại 250 Nm.
Hộp Số Tự Động 10 Cấp Và Hệ Dẫn Động Bốn Bánh
Sức mạnh từ hệ thống Hybrid được truyền tới các bánh xe thông qua hộp số tự động 10 cấp (10 AT). Hộp số nhiều cấp này mang lại khả năng sang số mượt mà, điều khiển nhẹ nhàng trong đô thị. Xe sử dụng hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian (Full-time 4WD), đảm bảo độ bám đường tối đa.Nền Tảng Khung Gầm TNGA Và Hệ Thống Lựa Chọn Đa Địa Hình (MTS)
Land Cruiser 2026 được phát triển dựa trên định hướng thiết kế toàn cầu mới của Toyota (TNGA). Hệ thống Lựa chọn đa địa hình (Multi-Terrain Select - MTS) cho phép người lái tùy chỉnh các chế độ (AUTO, DIRT, SAND, MUD, SNOW, ROCK), tối ưu hóa lực kéo khi vượt địa hình phức tạp.5. Công Nghệ An Toàn Toyota Safety Sense: Bảo Vệ Toàn Diện
Land Cruiser HEV 2026 được trang bị gói an toàn chủ động cao cấp Toyota Safety Sense (TSS) cùng hàng loạt công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến nhất.
Gói An Toàn Chủ Động (TSS)
- Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS): Cảnh báo và tự động kích hoạt phanh hỗ trợ.
- Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC): Tự động duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.
- Hệ thống cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA): Phát tín hiệu cảnh báo và can thiệp vô lăng giữ xe đúng trung tâm làn.
- Hệ thống đèn chiếu xa tự động (AHB): Tự động chuyển đổi giữa đèn chiếu xa và chiếu gần, tối ưu tầm nhìn ban đêm.
Các Hệ Thống An Toàn Cấp Cao Khác
Xe còn sở hữu: Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn (SEA), Phanh hỗ trợ đỗ xe (PKSB), Cảnh báo điểm mù (BSM), Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA), và trang bị tới 10 túi khí bảo vệ toàn diện khoang hành khách.6. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Toyota Land Cruiser HEV 2026
| Danh Mục | Thông Số Chi Tiết (Phiên bản Land Cruiser HEV 2026) |
|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4985 x 1980 x 1945 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 235 |
| Loại động cơ | V35A-FTS (Xăng lai điện - Hybrid), V6, Twin Turbo |
| Công suất động cơ xăng | 305 kW (409 HP) / 5200 rpm |
| Mô-men xoắn động cơ xăng | 650 Nm / 2000 - 3600 rpm |
| Động cơ điện (Motor) | Công suất: 30 kW / Mô-men xoắn: 250 Nm |
| Hộp số / Dẫn động | Tự động 10 cấp (10 AT) / 4 bánh toàn thời gian (Full-time 4WD) |
7. Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Land Cruiser HEV 2026 có những màu sắc ngoại thất và nội thất nào? Khách hàng có thể lựa chọn 3 màu ngoại thất cơ bản: Đen (202), Đen (218), và Trắng ngọc trai (070). Về không gian nội thất, xe cung cấp 2 tùy chọn màu sắc là Đen và Be.2. Hệ thống Hybrid trên Land Cruiser có yếu hơn động cơ đốt trong thông thường không? Hoàn toàn không. Sự kết hợp giữa động cơ V6 Twin Turbo và động cơ điện tạo ra sức kéo khổng lồ tức thời, giúp xe không gặp hiện tượng trễ chân ga (turbo lag) và vận hành cực kỳ mạnh mẽ.3. Chế độ bảo hành của xe Land Cruiser HEV như thế nào? Toyota Việt Nam áp dụng chính sách bảo hành vô cùng hấp dẫn, lên tới 10 năm hoặc 185.000 KM (tùy điều kiện nào đến trước, kèm theo các điều kiện cụ thể của nhà sản xuất).Tổng Kết
Toyota Land Cruiser HEV 2026 không chỉ đơn thuần là một bản nâng cấp, mà là một bước nhảy vọt về công nghệ. Bằng cách kết hợp thiết kế uy thế, nội thất xa hoa, động cơ Hybrid siêu mạnh và gói an toàn TSS, chiếc xe này tiếp tục khẳng định vững chắc vị thế "thống lĩnh" trong thế giới xe địa hình hạng sang cỡ lớn.Quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu giá bán lăn bánh Land Cruiser HEV 2026 hoặc đặt lịch lái thử, vui lòng liên hệ hệ thống đại lý Toyota gần nhất để được tư vấn chi tiết.Thư viện
Ngoại thất

Cửa sổ trời
Cửa sổ trời điều chỉnh điện mang lại trải nghiệm thú vị cho hành khách khi được hoà mình với thiên nhiên trên mọi hành trình.
Cụm đèn sau
Cụm đèn LED sau xe kết hợp với đuôi cabin được thiết kế khỏe khoắn, lịch lãm và sang trọng.
Mâm xe
Mâm xe cỡ lớn - 18 inches thể hiện rõ nét khả năng vượt địa hình và bám đường của chiếc xe, tăng thêm cảm giác tự tin cho hành khách.
Đèn sương mù
Đèn sương mù phía trước dạng LED với thiết kế hiện đại, sang trọng và tăng khả năng quan sát khi vận hành.
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu phía ngoài của LC300 có kích thước lớn và được trang bị các công nghệ hiện đại giúp dễ dàng quan sát rõ các chướng ngại vật trên đường, đảm bảo an toàn.
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước sử dụng công nghệ LED tiên tiến, với khả năng chiếu sáng tối ưu, tránh làm chói mắt người đi ngược chiều, nâng cao tính an toàn.
Đầu xe
Cụm đèn LED kết nối với lưới tản nhiệt theo đường thẳng thể hiện đặc trưng thiết kế của LAND CRUISER- uy lực mạnh mẽ nhưng không kém phần sang trọng.Nội thất

Bố trí ghế ngồi
Ghế ngồi được trang bị nhiều tiện ích mang lại sự thoải mái cho hành khách.
Điều hòa tự động phía sau
Điều hòa tự động phía sau giúp nâng cao tiện nghi và thoải mái cho hành khách ở các hàng ghế sau.
Bảng đồng hồ
Bảng đồng hồ có thiết kế hiện đại, sang trọng, hiển thị đầy đủ các thông tin về xe và hành trình - Thuận tiện cho người lái biết đầy đủ các thông tin về xe và hành trình - Tăng thêm cảm giác tự tin cho người lái
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inches cùng với hệ thống 14 loa JBL mang đến những phút giây giải trí thú vị cho hành khách.Vận hành

Động cơ 3.5 V6 Turbo
LAND CRUISER được trang bị động cơ mới dung tích 3.5L V6 Tubor với công suất vượt trội cùng với các công nghệ tiên tiến mang lại trải nghiệm lái hứng khởi và tiết kiệm nhiên liệu.
Hệ thống kiểm soát hành trình
Hệ thống kiểm soát hành trình giúp người lái có thể cài đặt một vận tốc không đổi cho xe (dao động từ 40-200km/h), rất tiện lợi và hữu ích khi xe đi trên đường cao tốc hoặc đường ít xe.
Hộp số tự động 10 cấp
Hộp số tự động 10 cấp đảm bảo khả năng vận hành mượt mà trên mọi địa hình.
Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp
Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp với độ ổn định cao giúp hành khách trên xe hoàn toàn yên tâm và thoải mái, đồng thời đem lại cảm giác hứng khởi suốt hành trình.
Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)
Hệ thống cho phép bạn lựa chọn các chế độ lái phù hợp với các địa hình khác nhau, làm tăng khả năng bám đường, độ ổn định xe.An toàn

Túi khí
Túi khí dành cho người lái và hành khách, bảo vệ người lái và hành khách trong xe.
Hệ thống khóa cửa thông minh và khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa thông minh và khởi động bằng nút bấm mang đén sự tiện lợi khi ra vào xe và khởi động động cơ, khẳng định đẳng cấp của Land Cruiser phiên bản mới.
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Với hệ thống chống bó cứng phanh ABS, cơ cấu phân bổ lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, hệ thống phanh của Land Cruiser được hoàn thiện tối đa, bảo đảm sự an toàn tuyệt đối.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Khi khởi hành trên dốc cao, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC sẽ lập tức tự động phanh các bánh xe khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga, giúp xe không bị trôi dốc.
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hệ thống cân bằng điện tử VSC sẽ tự động kích hoạt hệ thống phanh và điểu khiển công suất từ động cơ đến bánh xe, ngăn hiện tượng trượt xe khi vào cua, đảm bảo an toàn tối đa.
Toyota Safety Sense 2.0
LAND CRUISER tích hợp tính năng an toàn cao cấp TOYOTA SAFETY SENSE 2.0 đảm bảo an toàn cho hành khách trong xe.Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4965 x 1980 x 1945 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1665/1670 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 235 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,9 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2520 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3230 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 93L |
| Dung tích khoang hành lý (L) | N/A |
Động cơ thường
| Loại động cơ | V35A-FTS, V6, tăng áp kép |
| Dung tích xy lanh | 3445 |
| Công suất tối đa | 227(304) / 5500 |
| Mô men xoắn tối đa | 650 / 2000 – 3600 |
| Hệ thống truyền động | 4 bánh toàn thời gian |
| Hộp số | Tự động 10 cấp |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Chưa có thông tin |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | 4 bánh toàn thời gian |
Hộp số
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
Hệ thống treo
| Trước | Độc lập tay đòn kép |
| Sau | Liên kết 4 điểm |
Hệ thống lái
| Hệ thống lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ & Bộ chấp hành hệ thống lái |
Vành & lốp xe
| Loại vành | Mâm đúc 18 inch |
| Kích thước lốp | 265/65R18 |
| Lốp dự phòng | Như lốp chính |
Phanh
| Trước | Đĩa thông gió |
| Sau | Đĩa thông gió |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5, OBD |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 9.47 |
| Kết hợp | 12.55 |
| Trong đô thị | 17.75 |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da ốp gỗ |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID, điều khiển hành trình chủ động, cảnh báo lệch làn |
| Điều chỉnh | Chỉnh điện 4 hướng |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
Tay nắm cửa trong xe
| Tay nắm cửa trong xe | Chưa có thông tin |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Optitron |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 7″ |
Cửa sổ trời
| Cửa sổ trời | Có |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Hệ thống rửa đèn | Có |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Có (tự động) |
| Đèn xi nhan tuần tự | Có |
Cụm đèn sau
| Đèn vị trí | LED |
| Đèn phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn lùi | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao | NULL |
Đèn sương mù
| Trước | LED |
| Sau | N/A |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Tích hợp đèn chào mừng | Có |
| Màu | Cùng màu thân xe |
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chức năng sấy gương | Có |
| Chức năng chống chói tự động | Có |
Gạt mưa
| Trước | Tự động |
| Sau | Gián đoạn theo thời gian |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Chưa có thông tin |
Ăng ten
| Ăng ten | Chưa có thông tin |
Tay nắm cửa ngoài xe
| Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
Bộ quây xe thể thao
| Bộ quây xe thể thao | Chưa có thông tin |
Thanh cản (giảm va chạm)
| Thanh cản (giảm va chạm) | NA |
Lưới tản nhiệt
| Lưới tản nhiệt | Chưa có thông tin |
Chắn bùn
| Chắn bùn | Chưa có thông tin |
Chắn bùn bên
| Chắn bùn bên | Chưa có thông tin |
Ống xả kép
| Ống xả kép | Chưa có thông tin |
Cánh hướng gió
| Cánh hướng gió | Chưa có thông tin |
Thanh đỡ nóc xe
| Thanh đỡ nóc xe | NULL |
Đèn xi nhan tuần tự
| Đèn xi nhan tuần tự | NA |
Rèm che nắng kính sau
| Rèm che nắng kính sau | Chưa có thông tin |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động 4 vùng độc lập |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Chưa có thông tin |
Hộp làm mát
| Hộp làm mát | Có |
Hệ thống âm thanh
| Số loa | 14 JBL |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12.3″, chạm đa điểm |
| Màn hình đa địa hình | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử
| Phanh tay điện tử | Có |
Giữ phanh điện tử
| Giữ phanh điện tử | Chưa có thông tin |
Hệ thống dẫn đường
| Hệ thống dẫn đường | Chưa có thông tin |
Hiển thị thông tin trên kính lái
| Hiển thị thông tin trên kính lái | Chưa có thông tin |
Khóa cửa điện
| Khóa cửa điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Có |
Hệ thống sạc không dây
| Hệ thống sạc không dây | Có |
Ga tự động
| Ga tự động | Chưa có thông tin |
Cổng sạc
| Cổng sạc | Có (5) |
Mở cửa thông minh
| Mở cửa thông minh | Có |
Hệ thống thích nghi đa địa hình
| Hệ thống thích nghi đa địa hình | Có |
Hệ thống dẫn đường
| Hệ thống dẫn đường | Có |
Hệ thống chống ồn chủ động
| Hệ thống chống ồn chủ động | Có |
Tính năng hỗ trợ ra vào xe
| Tính năng hỗ trợ ra vào xe | Có |
Tính năng hỗ trợ khi vào cua
| Tính năng hỗ trợ khi vào cua | Có |
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Mã hóa khóa động cơ | Có |
Cảm biến chuyển động trong xe
| Cảm biến chuyển động trong xe | Có |
Hệ thống an toàn Toyota safety sense
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | Không có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
Hệ thống hỗ trợ vượt địa hình
| Hỗ trợ vượt địa hình | Có |
Hệ thống thích nghi địa hình
| Hệ thống thích nghi địa hình | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp | Có |
Camera lùi
| Camera lùi | Có |
Camera 360 độ
| Camera 360 độ | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Sau | Có |
| Trước | Có |
| Góc trước | Có |
| Góc sau | Có |
Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học
| Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học | Có |
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc | Có |
Camera phát hiện người phía sau
| Camera phát hiện người phía sau | Có |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có |
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí bên hông phía trước và hàng ghế thứ 2 | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |
| Túi khí đầu gối hành khách | Có |
| Số lượng | 10 |
Khung xe GOA
| Khung xe GOA | Có |
Dây đai an toàn
| Hàng ghế trước | Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp |
| Hàng ghế thứ 2 | 3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp |
| Hàng ghế thứ 3 | 3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp |
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)
| Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) | Chưa có thông tin |
Cột lái tự đổ
| Cột lái tự đổ | Chưa có thông tin |
Khóa an toàn trẻ em
| Khóa an toàn trẻ em | ISO FIX |
Khóa cửa an toàn
| Khóa cửa an toàn | Chưa có thông tin |
Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập
| Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập | Có |











