Tổng quan
Đánh Giá & Báo Giá Lăn Bánh Toyota Hilux Trailhunter 2026 Bản 4x4 2.8 AT
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc siêu bán tải không chỉ để đáp ứng nhu cầu chuyên chở, mà còn để thỏa mãn đam mê off-road, bứt phá mọi giới hạn địa hình, thì Toyota Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT chính là "chân ái". Được trang bị hệ dẫn động 2 cầu (4x4) cực kỳ mạnh mẽ cùng bộ bodykit dã ngoại chuyên dụng, mẫu xe này đang thực sự làm lu mờ mọi đối thủ sừng sỏ nhất trong phân khúc.Cùng đại lý khám phá ngay những trang bị "đáng đồng tiền bát gạo" và cập nhật bảng giá lăn bánh xe Toyota Hilux 2026 phiên bản Trailhunter mới nhất ngay dưới đây!1. Siêu Bán Tải Toyota Hilux Trailhunter 2026 (4x4 2.8 AT) Có Gì Hot?
Khác biệt hoàn toàn so với các phiên bản tiêu chuẩn, Trailhunter mang DNA của một "thợ săn đường mòn", sinh ra là để chinh phục những cung đường khắc nghiệt nhất:- Hệ dẫn động 4x4 & Động cơ 2.8L uy lực: Sự kết hợp hoàn mỹ giữa khối động cơ máy dầu 2.8L siêu bốc và hệ dẫn động 2 cầu bán thời gian (4x4) giúp xe càn lướt mọi vũng lầy, leo dốc gắt hay vượt địa hình off-road một cách nhẹ tựa lông hồng.
- Thiết kế dã ngoại "Thợ Săn Đường Mòn": Sở hữu diện mạo cực kỳ hầm hố với mặt ca-lăng dập nổi chữ TOYOTA cổ điển, ốp cản trước/sau bằng thép cứng cáp, móc kéo cứu hộ thể thao cùng dàn mâm lốp địa hình (All-Terrain) chuyên dụng.
- Hệ thống treo nâng cấp chuyên sâu: Treo phuộc nhún cao cấp được tinh chỉnh riêng biệt cho bản Trailhunter, mang lại độ êm ái tuyệt vời khi đi phố nhưng lại cực kỳ vững chãi, chống vặn xoắn tốt khi off-road cường độ cao.
- Công nghệ an toàn đỉnh cao: Tự tin nhấp ga trên mọi nẻo đường với gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS) bảo vệ toàn diện cho bạn và những người thân yêu.
2. Bảng Tính Dự Toán Giá Lăn Bánh Xe Toyota Hilux 2026 (Bản Trailhunter 4x4)
Dưới đây là bảng tính chi phí dự toán lăn bánh chi tiết dành cho dòng xe bán tải đỉnh cao Hilux Trailhunter tại thời điểm hiện tại. (Mức giá thực tế sẽ còn rẻ hơn nhiều khi áp dụng ưu đãi đại lý):| Khoản mục chi phí đăng ký | Dự toán giá Hilux Trailhunter lăn bánh |
| Giá niêm yết xe | 903.000.000 VNĐ (Liên hệ Hotline để nhận báo giá sập sàn) |
| Lệ phí trước bạ (6% - 7.2% tùy khu vực) | ~ 54.180.000 VNĐ |
| Phí cấp biển số (Tạm tính biển Tỉnh) | 500.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ (Tạm tính 1 năm) | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) | 481.000 VNĐ |
| Tổng giá lăn bánh ước tính | ~ 959.721.000 VNĐ (Alo ngay: 094 88 39000 để nhận khuyến mại sâu) |
🔥 ƯU ĐÃI VIP ĐỘC QUYỀN THÁNG NÀY: Trợ giá cực sốc bằng tiền mặt, tặng ngay gói phụ kiện dã ngoại chính hãng, thẻ bảo dưỡng VIP và hỗ trợ vay trả góp lên đến 80% với lãi suất chạm đáy! Gọi ngay để ép giá: 094 88 39000
3. Góc Giải Đáp Nhanh (FAQ) - Khách Hàng Off-road Thường Hỏi Gì?
Hỏi: Tôi đang phân vân giữa Toyota Hilux Pro 2026 và bản Trailhunter. Mức giá Hilux Pro 2026 có rẻ hơn nhiều không?Đáp: Bản Pro 1 cầu tập trung vào nhu cầu đi phố và chở tải cơ bản nên chi phí đầu tư sẽ "mềm" hơn (niêm yết 706 triệu). Tuy nhiên, nếu bạn đam mê cắm trại, off-road thực thụ thì việc nâng cấp lên bản Trailhunter 4x4 là hoàn toàn xứng đáng. Những trang bị dã ngoại "tận răng" và hệ dẫn động 2 cầu trên Trailhunter sẽ ngốn của bạn rất nhiều tiền nếu phải tự độ thêm từ bản thấp.Hỏi: Nhiều anh em thắc mắc giá xe Hilux Trailhunter đã bao gồm "đồ chơi" chưa? Bản này có cần phải độ thêm gì để đi off-road không?Đáp: Điểm đáng tiền nhất của Trailhunter là xe đã được Toyota trang bị sẵn gần như đầy đủ các "đồ chơi" off-road chính hãng chuẩn toàn cầu (cản thép, móc kéo, lốp AT, phuộc độ...). Bạn gần như không cần độ thêm về mặt vận hành. Nếu muốn tăng tính tiện dụng để chở hàng, bạn chỉ cần liên hệ đại lý lắp thêm nắp thùng cuộn điện/cơ là quá hoàn hảo.Hỏi: So với các phiên bản khác, giá lăn bánh xe Hilux Pro 2026 và xe Hilux Trailhunter 2026 ở tỉnh lẻ có khác biệt nhiều so với Hà Nội không?Đáp: Do đặc thù lệ phí trước bạ xe bán tải (thường dao động ở mức 6%), mức chênh lệch giữa các tỉnh thành và Hà Nội/TP.HCM không quá lớn về tiền biển (chỉ chênh khoảng 500k). Nhìn chung, giá lăn bánh xe Toyota Hilux 2026 ở các tỉnh luôn có lợi thế rẻ hơn đôi chút, là bài toán đầu tư cực kỳ thông minh cho anh em tỉnh lẻ.Sẵn Sàng Trải Nghiệm "Thợ Săn Đường Mòn" Ngay Hôm Nay!
Xe đã SẴN SÀNG TẠI SHOWROOM, đủ màu giao ngay! Chỉ chờ bạn đến cầm vô lăng và cảm nhận sức mạnh cuồng nộ thực sự của khối động cơ 2.8L 2 cầu trứ danh!- 📞 Hotline/Zalo đặt xe: 094 88 39000
- 🌐 Website chính thức: https://phapvantoyota.com.vn
- 📍 Địa chỉ Showroom: Toyota Pháp Vân - Quận Hoàng Mai - Hà Nội
Thư viện
Ngoại thất

Đầu xe
Cụm cản trước với thiết kế Cyber Sumo đầy uy lực.
Mâm xe
Được trang bị mâm 18inch đúc hợp kim 6 chấu mang đậm phong cách thể thao, cho vẻ đẹp mạnh mẽ trong từng chuyển động.
Phần hông xe
Thiết kế xe mạnh mẽ, hốc bánh xe lớn và liền khối với thân xe tạo nên một tổng thể vô cùng vững chãi, sẵn sàng cho chủ nhân chinh phục mọi địa hình.
Phong cách, uy lực và đa năng
HILUX mở ra kỷ nguyên mới cho dòng xe bán tải hiện đại, phong cách, uy lực và đa năng. Với từng chi tiết được thiết kế mạnh mẽ và đầy cảm xúc, chỉ HILUX mới có thể đem đến những cuộc chinh phục xứng tầm.Nội thất

Khoang lái rộng rãi, tiện nghi
Nội thất hiện đại với thiết kế khoang lái thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm mang lại sự tiện lợi và cảm giác hưng phấn khi sử dụng. Vô lăng trợ lực điện giúp khách hàng lái xe thuận tiện hơn.
Tựa tay cho hành khách phía sau
Tựa tay cho hàng ghế phía sau tạo sự thoải mái và tiện nghi tối ưu cho hành khách trong suốt chuyến hành trình.
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau được thiết kế nhằm tối ưu hoá không gian bên trong xe, mang lại sự thuận tiện tối đa cho người sử dụng.
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 12.3 inch kết nối điện thoại không dây, cùng 9 loa JBL biến Hilux trở thành hệ thống giải trí di động ngay trên xe, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động trên từng cây số.Vận hành

Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)
Hệ thống lựa chọn đa địa hình, giúp người lái chọn chế độ vận hành phù hợp với nhiều loại bề mặt khác nhau, mang lại hiệu quả off-road tối ưu.
Hộp số tự động 6 cấp
Hộp số tự động 6 cấp mới được thiết kế thông minh hơn giúp HILUX vận hành hiệu quả và ít tiêu hao nhiên liệu. Hơn nữa, người lái có thể linh hoạt lựa chọn giữa chế độ ECO/NORMAL/SPORT, vừa thân thiện môi trường vừa nâng cao trải nghiệm lái hiệu quả.
Cấu trúc khung gầm
Khung gầm vững chắc cùng thiết kế cấu tạo kiên cố giúp xe của bạn vừa bền bỉ vừa vận hành êm ái suốt chặng đường dài.
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước và sau được tối ưu hóa nhằm đem đến độ ổn định và khả năng kiểm soát hành trình vượt trội.
Động cơ
Động cơ Diezen với công nghệ Turbo tăng áp và công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp giúp điều chỉnh chính xác tỷ lệ khi nhiên liệu, góp phần tối ưu hóa công suất động cơ và tiêu hao nhiên liệu.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.An toàn

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện phía trước, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
Hệ thống cân bằng điện tử VSC
Giúp chống trượt bánh trước hoặc sau khi vào cua bằng cách giảm công suất động cơ và tác dụng lực phanh tự động vào bánh xe.
Dây đai an toàn ELR 3 điểm
Tất cả các ghế (bao gồm cả ghế giữa hàng ghế phía sau) đều được trang bị dây an toàn ELR 3 điểm vì sự an toàn của mọi hành khách đề được quan tâm tỉ mỉ bởi HILUX.
Túi khí
Hilux được trang bị hệ thống túi khí nhằm đảm bảo an toàn cho mọi hành khách trên xe, bao gồm: hành khách phía trước, túi khí đầu gối cho người lái, túi khí bên hông ghế trước và túi khí rèm cho ghế trước và sau.
Cảm biến khoảng cách
HILUX mới được trang bị các cảm biến phát hiện vật thể xung quanh ở cự li gần, giúp cảnh báo trước những va chạm đột ngột khi xe lăn bánh.Thông số kỹ thuật
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Kiểu dáng | Bán tải |
| Nhiên liệu | Dầu (Diesel) |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 5320 x 1885 x 1815 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 312 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.3 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2095 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2950 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 |
| ĐỘNG CƠ | |
| Loại động cơ | 1GD-FTV; 4 xi-lanh thẳng hàng; DOHC 16 van |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2755 |
| Loại nhiên liệu | Dầu (Diesel) |
| Công suất tối đa (kW) Hp@rpm | (150) 201 @ 3000 – 3400 vòng/phút |
| Mô men xoắn cực đại (Nm@rpm) | 500 @ 1600 – 2800 vòng/phút |
| VẬN HÀNH & TRUYỀN ĐỘNG | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Chế độ lái | ECO / Normal / Sport |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| KHUNG GẦM & ĐỊA HÌNH | |
| Hệ thống treo (Trước / Sau) | Tay đòn kép / Nhíp lá |
| Vành và lốp xe | Mâm đúc 265/60R18 |
| Hệ thống phanh (Trước / Sau) | Đĩa thông gió / Đĩa thông gió |
| Lựa chọn đa địa hình | Có (Tuyết / Bùn / Cát / Đất / Tự động) |
| TAY LÁI | |
|---|---|
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Nút bấm tích hợp | Âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, điều khiển hành trình chủ động, cảnh báo chệch làn đường |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Trợ lực tay lái | Trợ lực điện |
| GƯƠNG CHIẾU HẬU TRONG | |
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
| TAY NẮM CỬA TRONG | |
| Tay nắm cửa trong xe | Mạ Crom |
| CỤM ĐỒNG HỒ & HIỂN THỊ | |
| Đèn báo Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Digital 12.3 inch |
| GHẾ NGỒI & CHẤT LIỆU | |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng |
| Ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
| Ghế sau | Bệ tỳ tay với khay đựng cốc x2 |
| HỆ THỐNG ĐÈN TRƯỚC | |
|---|---|
| Đèn chiếu xa / gần | LED Projector |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động |
| CỤM ĐÈN SAU & SƯƠNG MÙ | |
| Cụm đèn sau | LED |
| Đèn phanh trên cao | LED |
| Đèn sương mù (Trước / Sau) | LED |
| GƯƠNG & NGOẠI THẤT | |
| Gương chiếu hậu ngoài – chỉnh điện | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài – gập điện | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài – đèn báo rẽ | Có |
| Sấy kính sau | Có |
| Tay nắm cửa ngoài xe | Sơn đen |
| Thanh cản trước và sau | Có |
| ĐIỀU HÒA & TIỆN NGHI | |
|---|---|
| Lọc bụi PM2.5 | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Hộp làm mát | Có |
| HỆ THỐNG ÂM THANH & GIẢI TRÍ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3 inch |
| Số loa | 8 loa |
| Kết nối | USB + Bluetooth |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Kết nối không dây |
| KHÓA CỬA & ĐIỀU KHIỂN | |
| Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm | Có |
| Khóa cửa điện | Có, tự động theo tốc độ |
| Khóa cửa từ xa | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa) |
| TIỆN ÍCH HỖ TRỢ LÁI | |
| Ga tự động (Cruise Control) | Có |
| Phanh đỗ điện tử & giữ phanh tự động | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Hệ thống dừng & khởi động tự động | Có |
| HỆ THỐNG AN TOÀN TOYOTA SAFETY SENSE | |
|---|---|
| Cảnh báo tiền va chạm (PCS) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| HỆ THỐNG PHANH & CÂN BẰNG | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo (DAC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| HỖ TRỢ QUAN SÁT & ĐỖ XE | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
| Camera lùi | Có |
| Camera toàn cảnh | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Góc trước, Góc sau, Trước, Sau |
| Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe | Có |
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS) | Có |
| HỆ THỐNG TÚI KHÍ | |
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |













