Land Cruiser Prado VX

  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
  • Động cơ: Xăng, dung tích 2.694cc
Giá: 2,379,000,000 đ
0911352288

1. Động Cơ và Khung Xe


Kích thước    

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4840 x 1885 x 1845

Chiều dài cơ sở (mm): 2790

Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm): 1585/1585

Khoảng sáng gầm xe (mm): 215

Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree): 31-25

Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5.8

Trọng lượng không tải (kg): 2030 - 2190

Trọng lượng toàn tải (kg): 2850

Dung tích bình nhiên liệu (L): 87


Động cơ    

Loại động cơ: 2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i

Dung tích xy lanh (cc): 2694

Loại nhiên liệu: Xăng / Gasoline

Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)): 122(164) / 5200

Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 246 / 3900

Tốc độ tối đa: 160

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 3&4


Chế độ lái: Không có


Hệ thống truyền động: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian / 4x4 full time


Hộp số: Tự động 6 cấp / 6AT


Hệ thống treo    

Trước: Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng / Double wishbone, torsion stabilizer bar

Sau: Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn / Four link with coil spring, torsion stabilizer bar


Hệ thống lái    

Trợ lực tay lái: Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic with variable flow control


Vành & lốp xe    

Loại vành: Mâm đúc hợp kim 18 - inch 6 chấu kép

Kích thước lốp: 265/60R18


Phanh    

Trước: Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder

Sau: Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder


Tiêu thụ nhiên liệu    

Kết hợp: 11.2

Trong đô thị: 14.1

Ngoài đô thị: 9.6


2. Ngoại Thất


Cụm đèn trước    

Đèn chiếu gần: LED

Đèn chiếu xa: LED

Đèn chiếu sáng ban ngày: Có, LED / with, LED

Hệ thống cân bằng góc chiếu: Có / With


Đèn sương mù    

Trước: Có/ With

Sau: Có/ With


Gương chiếu hậu ngoài    

Chức năng điều chỉnh điện: Có

Chức năng gập điện: Có

Tích hợp đèn báo rẽ: Có

Chức năng sấy gương: Có

Chức năng sấy kính sau: Có


Ăng ten: Tích hợp trên kính


Tay nắm cửa ngoài: Cùng màu thân xe


Cánh hướng gió sau: Có


3. Nội Thất


Tay lái    

Loại tay lái: 4 chấu, bọc da / Leather, 4 -spoke

Nút bấm điều khiển tích hợp: Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin, điện thoại rảnh tay kết nối qua bluetooth / Audio system, multi-information display, bluetooth handsfree telephone

Điều chỉnh: 4 hướng/ Tilt & telescopic


4. Ghế


Chất liệu bọc ghế: Da / Leather


Ghế trước    

Điều chỉnh ghế lái: Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 4 hướng / 10 way power adjustable driver seat, 4 way power adjustable passenger's seat


Ghế sau    

Hàng ghế thứ hai: Gập 40:20:40, ghế bên phải gập, trượt 1 chạm / 40:20:40 foldable, One touch folding & sliding for the right seat

Hàng ghế thứ ba: Gập phẳng điện, 50:50 / Power flat fold, 50:50


5. Tiện Nghi


Hệ thống điều hòa    

Trước: Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows

Sau: Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows


Hộp làm mát: Có / With


Hệ thống âm thanh    

Loại loa: Thường

Đầu đĩa: DVD

Số loa: 9

Cổng kết nối AUX: Có

Cổng kết nối USB: Có

Kết nối Bluetooth: Có


Khóa cửa điện: Có ( điều chỉnh & tự động) / With (Driver switch & speed auto )


Cửa sổ điều chỉnh điện: Có (lên - xuống 1 chạm & chống kẹt) (tất cả các cửa) / With (one -touch up/ down & jam protection for all windows)


Hệ thống điều khiển hành trình: Có / With


6. An Ninh


Hệ thống báo động: Có/With

Hệ thống mã hóa khóa động cơ: Có/With


7. An Toàn Chủ Động


Hệ thống chống bó cứng phanh: Có/With

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp: Có/With

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử: Có/With

Hệ thống ổn định thân xe: Có/With

Hệ thống kiểm soát lực kéo: Có/With

Đèn báo phanh khẩn cấp: Có/With

Camera lùi: Có/With


Cảm biến hỗ trợ đỗ xe    

Sau: 4 vị trí phía sau / 4 rear sensors


8. An Toàn Bị Động


Túi khí    

Túi khí người lái & hành khách phía trước: Có/With

Túi khí bên hông phía trước: Có/With

Túi khí rèm: Có/With

Túi khí đầu gối người lái: Có/With




Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ Toyota Pháp Vân:

Hotline Kinh doanh: 091.135.2288

Hotline Dịch vụ: 0981.182.893

Toyota Pháp Vân - Mang xe hơi đến với mọi nhà!



 



 
Liên hệ
Liên hệ
0911352288

Nhập thông tin của bạn


Loại câu hỏi