Hiace Động Cơ Dầu

  • Chỗ ngồi: 15 chỗ
  • Hộp số: Số sàn 5 cấp
  • Động cơ: Dầu, dung tích 2.982 cc
Giá: 1,176,000,000 đ
0911352288

1. Động Cơ và Khung Xe


Kích thước    

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 5380 x 1880 x 2285

Khoảng sáng gầm xe (mm): 180

Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 6.2

Trọng lượng không tải (kg): 2095-2155

Trọng lượng toàn tải (kg): 3300

Dung tích bình nhiên liệu (L): 70


Động cơ    

Mã động cơ: 1 KD-FTV

Loại động cơ: 4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger

Dung tích xy lanh (cc): 2982

Hệ thống nhiên liệu: Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)

Loại nhiên liệu: Dầu/Diesel

Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)): 100 (142)/3400

Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 300/1200-2400

Đường kính x Hành trình (mm): 96.0 x 103

Hệ thống truyền động: Cầu sau / 4x2 Rear wheel drive


Hộp số: Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed


Hệ thống treo    

Trước: Tay đòn kép/Double wishbone

Sau: Nhíp lá/Leaf spring


Hệ thống lái    

Trợ lực tay lái: Thủy lực / Hidraulic

Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS): Không có/Without


Vành & lốp xe    

Loại vành: Thép có chụp mâm / Steel Wheel with cover

Lốp dự phòng: 195R15


Phanh    

Trước: Đĩa tản nhiệt 15"/15'' ventilated disc

Sau: Tang trống/Drum


2. Nội Thất


Cụm đèn trước    

Đèn chiếu gần: Halogen

Đèn chiếu xa: Halogen


Đèn báo phanh trên cao: LED


Đèn sương mù    

Trước: Có/With

Gạt mưa    Sau: Có / With


Chức năng sấy kính sau: Có/With


3. Nội Thất


Tay lái    

Loại tay lái: 4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane

Điều chỉnh: Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt


Cụm đồng hồ    

Loại đồng hồ: Đồng hồ cơ học / Analog

Màn hình hiển thị đa thông tin: Có


4. Ghế


Chất liệu bọc ghế: Nỉ/Fabric


Ghế trước    

Điều chỉnh ghế lái: Trượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline

Điều chỉnh ghế hành khách: Ngả/Recline


Ghế sau    

Hàng ghế thứ hai: Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)

Hàng ghế thứ ba: Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)

Hàng ghế thứ bốn: Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)

Hàng ghế thứ năm: Gấp sang 2 bên/Space up


5. Tiện Nghi


Hệ thống điều hòa    

Trước: Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row


Hệ thống âm thanh    

Đầu đĩa: CD 1 đĩa

Số loa: 4

Cổng kết nối AUX: Có/With

Cổng kết nối USB: Có/With


Khóa cửa điện: Có/With


Chức năng khóa cửa từ xa: Có/With


Cửa sổ điều chỉnh điện: Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)


6. An Ninh


7. An Toàn Chủ Động


Hệ thống chống bó cứng phanh: Có/With


8. An Toàn Bị Động


Túi khí    

Túi khí người lái & hành khách phía trước: Có/With


Dây đai an toàn    

Trước: Có/With

Hàng ghế sau thứ nhất: Có/With

Hàng ghế sau thứ hai: Có/With


Cột lái tự đổ: Có/With




Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ Toyota Pháp Vân:

Hotline Kinh doanh: 091.135.2288

Hotline Dịch vụ: 0981.182.893

Toyota Pháp Vân - Mang xe hơi đến với mọi nhà!



 



 
Liên hệ
Liên hệ
0911352288

Nhập thông tin của bạn


Loại câu hỏi