Fortuner 2.4 4x2 AT

  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
  • Động cơ: Dầu, dung tích 2.393cc
Giá: 1,096,000,000 đ
0911352288

1. Động Cơ và Khung Xe


Kích thước    


Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4795 x 1855 x 1835

Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm): -

Chiều dài cơ sở (mm): 2745

Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm): 1545 /1555

Khoảng sáng gầm xe (mm): 219

Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree): 29/25

Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5.8

Trọng lượng không tải (kg): 1995

Trọng lượng toàn tải (kg): 2605

Dung tích bình nhiên liệu (L): 80

Dung tích khoang hành lý (L): N/A

Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm): N/A


Động cơ    

Loại động cơ: 2GD-FTV (2.4L)

Số xy lanh: 4

Bố trí xy lanh: Thẳng hàng/In line

Dung tích xy lanh (cc): 2393

Tỉ số nén: 15.6

Hệ thống nhiên liệu: Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)

Loại nhiên liệu: Dầu/Diesel

Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)): 110 (148)/3400

Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 400/1600-2000

Tốc độ tối đa: 170

Khả năng tăng tốc: -

Hệ số cản khí: -

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động: Không có/without


Chế độ lái: Có/With


Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu sau/RWD


Hộp số: Số tự động 6 cấp/6 AT


Hệ thống treo    

Trước: Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar

Sau: Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar


Hệ thống lái    

Trợ lực tay lái: Thủy lực/Hydraulic

Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS): Không có/Without


Vành & lốp xe    

Loại vành: Mâm đúc/Alloy

Kích thước lốp: 265/65R17

Lốp dự phòng: Mâm đúc/Alloy


Phanh    

Trước: Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

Sau: Đĩa/Disc


Tiêu thụ nhiên liệu    Kết hợp: 7.49

Trong đô thị: 9.05

Ngoài đô thị: 6.57


2. Ngoại Thất


Cụm đèn trước    


Đèn chiếu gần: Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector

Đèn chiếu xa: Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector

Đèn chiếu sáng ban ngày: Không có/Without

Hệ thống điều khiển đèn tự động: Không có/Without

Hệ thống cân bằng góc chiếu: Chỉnh tay/Manual (LS)

Chế độ đèn chờ dẫn đường: Không có/Without


Đèn báo phanh trên cao: LED


Đèn sương mù    

Trước: Có/With

Sau: Không có/Without


Gương chiếu hậu ngoài    

Chức năng điều chỉnh điện: Có/With


Chức năng gập điện: Có/With

Tích hợp đèn báo rẽ: Có/With

Tích hợp đèn chào mừng: Không có/Without

Màu: Cùng màu thân xe/Colored

Chức năng tự điều chỉnh khi lùi: Không có/Without

Bộ nhớ vị trí: Không có/Without

Chức năng sấy gương: Không có/Without

Chức năng chống bám nước: Không có/Without

Chức năng chống chói tự động: Không có/Without


Gạt mưa    

Trước: Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment

Sau: Có (liên tục)/With (Without intermittent)


Chức năng sấy kính sau: Có/With


Ăng ten: Dạng vây cá/Shark fin


Tay nắm cửa ngoài: Mạ crôm/Chrome plating


Bộ quây xe thể thao: Không có/Without


Thanh cản (giảm va chạm)    

Trước: Có/With

Sau: Có/With


Lưới tản nhiệt    

Trước: Dạng chrome/Chrome


Chắn bùn: Trước + sau


Ống xả kép: Không có/Without


3. Nội Thất


Tay lái    


Loại tay lái: 3 chấu/3-spoke

Chất liệu: Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/ Leather, wood, silver ornamentation

Nút bấm điều khiển tích hợp: Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone

Điều chỉnh: Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic

Lẫy chuyển số: Có/With

Bộ nhớ vị trí: Không có/Without

Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày và đêm/Day & night

Tay nắm cửa trong: Mạ crôm/Chrome plating


Cụm đồng hồ    

Loại đồng hồ: Optitron

Đèn báo chế độ Eco: Có/With

Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu: Có/With

Chức năng báo vị trí cần số: Có/With

Màn hình hiển thị đa thông tin: Có (màn hình màu TFT 4.2"")/ With (color TFT 4.2"")


4. Ghế


Chất liệu bọc ghế: Da/Leather


Ghế trước    

Loại ghế: Loại thể thao/Sport type

Điều chỉnh ghế lái: Chỉnh điện 8 hướng/8 way power

Điều chỉnh ghế hành khách: Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual

Bộ nhớ vị trí: Không có/Without

Chức năng thông gió: Không có/Without

Chức năng sưởi: Không có/Without


Ghế sau    

Hàng ghế thứ hai: Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining

Hàng ghế thứ ba: Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up

Hàng ghế thứ bốn: Không có/Without

Hàng ghế thứ năm: Không có/Without

Tựa tay hàng ghế sau: Có/With


5. Tiện Nghi


Rèm che nắng kính sau: Không có/Without


Rèm che nắng cửa sau: Không có/Without


Hệ thống điều hòa    

Trước: Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Manual, dual cooler


Cửa gió sau: Có/With


Hộp làm mát: Có/With


Hệ thống âm thanh    

Đầu đĩa: DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD

Số loa: 6

Cổng kết nối AUX: Có/With

Cổng kết nối USB: Có/With

Kết nối Bluetooth: Có/With

Hệ thống điều khiển bằng giọng nói: Không có/Without

Bảng điều khiển từ hàng ghế sau: Không có/Without

Kết nối wifi: Không có/Without


Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm: Không có/Without


Khóa cửa điện: Có/With


Chức năng khóa cửa từ xa: Có/With


Cửa sổ điều chỉnh điện: Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)


Cốp điều khiển điện: Không có/Without


Hệ thống sạc không dây: Không có


Hệ thống điều khiển hành trình: Không có/Without


6. An Ninh

Hệ thống báo động: Có/With

Hệ thống mã hóa khóa động cơ: Có/With


7. An Toàn Chủ Động


Hệ thống chống bó cứng phanh: Có/With

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp: Có/With

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử: Có/With

Hệ thống ổn định thân xe: Có/With

Hệ thống kiểm soát lực kéo: Có/With

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Có/With

Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo: Không có/Without

Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình: Không có/Without

Hệ thống thích nghi địa hình: Không có/Without

Đèn báo phanh khẩn cấp: Có/With

Camera lùi: Không có/Without


Cảm biến hỗ trợ đỗ xe    

Sau: Có/With

Góc trước: Không có/Without

Góc sau: Không có/Without


8. An Toàn Bị Động


Túi khí    


Túi khí người lái & hành khách phía trước: Có/With

Túi khí bên hông phía trước: Có/With

Túi khí rèm: Có/With

Túi khí bên hông phía sau: Không có/Without

Túi khí đầu gối người lái: Có/With

Túi khí đầu gối hành khách: Không có/Without


Khung xe GOA: Có/With


Dây đai an toàn    

Trước: 3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7


Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ: Có/With


Cột lái tự đổ: Có/With


Bàn đạp phanh tự đổ: Có/With





Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ Toyota Pháp Vân:

Hotline Kinh doanh: 091.135.2288

Hotline Dịch vụ: 0981.182.893

Toyota Pháp Vân - Mang xe hơi đến với mọi nhà!






 
Liên hệ
Liên hệ
0911352288

Nhập thông tin của bạn


Loại câu hỏi