Tổng quan
Toyota Innova Cross HEV 2026 (Bản Hybrid): Giá Lăn Bánh & Ưu Đãi Mới Nhất
Bạn đang quan tâm đến mẫu xe MPV cao cấp và muốn biết chính xác giá xe Innova Cross phiên bản Hybrid (HEV)? Toyota Innova Cross HEV 2026 đang tạo ra cơn sốt trên thị trường nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa động cơ lai xăng - điện siêu tiết kiệm, công nghệ an toàn tiên tiến và khoang nội thất chuẩn "thương gia".
Cùng cập nhật chi tiết Toyota Innova cross giá lăn bánh tại Hà Nội và các tỉnh thành để có sự chuẩn bị ngân sách tốt nhất nhé!
1. Giá Xe Innova Cross HEV Niêm Yết Bao Nhiêu?
Khác với bản xăng 2.0V, bản Hybrid (HEV) được định vị ở phân khúc cao cấp hơn, nhắm tới các gia đình hiện đại hoặc doanh nhân cần một chiếc xe êm ái, bảo vệ môi trường.
Giá xe Innova Cross HEV (Niêm yết): 960.000.000 VNĐ
Màu Trắng ngọc trai: 968.000.000 VNĐ
Lưu ý: Mức giá này đã bao gồm VAT. Tùy từng thời điểm, đại lý sẽ có các chương trình giảm giá tiền mặt, giúp giá xe innova cross thực tế hấp dẫn hơn rất nhiều. chi tiết alo e: 094 88 39000
2. Bảng Tính Innova Cross Giá Lăn Bánh Bản HEV (T3/2026)
Để xe đủ điều kiện lưu thông, bạn cần đóng thêm các khoản thuế phí. Dưới đây là bảng tính giá innova cross lăn bánh tạm tính cho bản Hybrid để bạn tham khảo:
| Khoản phí bắt buộc | Hà Nội (12% thuế) | Các Tỉnh (10% thuế) |
| Giá niêm yết (Ước tính) | 960.000.000 VNĐ | 960.000.000 VNĐ |
| Phí trước bạ | 118.800.000 VNĐ | 99.000.000 VNĐ |
| Phí cấp biển số | 14.000.000 VNĐ | 1.000.000 VNĐ |
| Phí đăng kiểm | 140.000 VNĐ | 140.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS (7 chỗ) | 873.400 VNĐ | 873.400 VNĐ |
| TỔNG LĂN BÁNH DỰ KIẾN | ~ 1.090 Triệu VNĐ | ~ 1.060 VNĐ |
(Ghi chú: Bảng tính Toyota Innova cross giá lăn bánh trên chưa trừ đi các chương trình khuyến mãi hiện hành của đại lý). Giá Innova Cross Hev (hybird) có thể thấp hơn so với giá trên tuỳ thời điểm,
Chi tiết Alo em ạ để nhận giá SIÊU KHUYẾN MẠI: 094 88 39000
3. Lý Do Toyota Innova Cross HEV 2026 Đáng Tiền?
Sự chênh lệch giá so với bản xăng là hoàn toàn xứng đáng với những nâng cấp "đáng đồng tiền bát gạo" sau:
Động cơ Hybrid siêu tiết kiệm: Kết hợp máy xăng 2.0L và mô-tơ điện, mang lại mức tiêu hao nhiên liệu cực ấn tượng (chỉ khoảng 4.92L/100km trên đường hỗn hợp). Đi phố càng tắc đường càng tiết kiệm!
Hàng ghế thứ 2 kiểu "Thương gia": Ghế độc lập chỉnh điện, có đệm đỡ bắp chân, mang lại trải nghiệm thư giãn tuyệt đối cho hành khách VIP.
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama: Tạo không gian thoáng đãng, sang trọng cho toàn bộ khoang xe.
Hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS 3.0): Bao gồm Cảnh báo tiền va chạm, Cảnh báo lệch làn & Hỗ trợ giữ làn, Điều khiển hành trình chủ động (Adaptive Cruise Control) và Đèn pha tự động thích ứng.
4. Khuyến Mãi Mua Xe Innova Cross HEV Tháng 3/2026
Đặt xe ngay hôm nay để nhận đặc quyền:
Gói hỗ trợ tài chính Toyota: Trả trước chỉ từ 200 triệu đồng, lãi suất ưu đãi cố định.
Gói phụ kiện chính hãng: Phim cách nhiệt cao cấp, thảm trải sàn, camera hành trình. ( tuỳ thời điểm )
Đặc quyền bảo hành Hybrid: Bảo hành ắc quy điện (pin Hybrid) lên tới 7 năm hoặc 150.000km.
Nhận Báo Giá Tốt Nhất & Lái Thử Tận Nhà!
Quý khách muốn biết chính xác giá xe Innova Cross đang được giảm bao nhiêu tiền mặt tại đại lý? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi:
Hotline/Zalo:
Chi tiết Alo em ạ để nhận giá SIÊU KHUYẾN MẠI: 094 88 39000
Địa chỉ: Tổ 10 Pháp Vân, Hoàng Mai, Hà Nội
Website: https://phapvantoyota.com.vn
Thư viện
Ngoại thất

Đầu xe
Thiết kế đầu xe gồm lưới tản nhiệt lục giác nối liền với đèn LED hai bên giúp xe thể thao, mạnh mẽ. Phía dưới là dải lưới tản nhiệt tích hợp đèn LED báo rẽ- điểm nổi bật trong thiết kế mang lại cảm giác hiện đại, mới mẻ.
Thân xe
Thiết kế mới với chiều dài vượt trội tạo không gian ngồi thoải mái cho hành khách. Phần thân xe với các đường gân dập nổi giúp xe nổi bật và bề thế hơn.
Cụm đèn trước
Hệ thống đèn sử dụng công nghệ LED chiếu sáng tối ưu, thiết kế đèn báo rẽ tách biệt tạo diện mạo mới hài hòa hơn.
Cụm đèn sau
Thiết kế dải LED mỏng kéo dài theo chiều ngang cho tổng thể sắc nét và thu hút.
Mâm xe
Mâm xe hợp kim mạ bạc 5 chấu bắt mắt, kích thước 18 inch giúp xe nổi bật hơn trên mọi hành trình.
Đuôi xe
Đuôi xe nổi bật nhờ bề mặt bắt sáng cùng thiết kế hình thang khỏe khoắn tạo dáng vẻ sang trọng và thể thao.Nội thất

Tay lái
Vô lăng được thiết kế 3 chấu bọc da, mạ bạc cao cấp tích hợp các nút bấm tiện lợi cho thao tác mượt mà hơn.
Màn hình hiển thị
Thiết kế màn hình với chế độ hiển thị trực quan, rõ nét các thông số cần thiết hỗ trợ người lái vận hành trơn tru.
Cửa sổ trời toàn cảnh
Tạo không gian mở cho hành khách được hòa mình với thiên nhiên trong mỗi chuyến đi.
Đèn trang trí khoang lái
Giúp hỗ trợ tầm nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu, tăng sự thư thái cho hành khách trên xe như ở nhà.
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng giúp linh hoạt chỉnh vị trí ngồi phù hợp với cơ thể, tiện lợi khi sử dụng, tránh căng thẳng khi ngồi trong thời gian dài.
Khoang hành khách
Khoảng cách hai hàng ghế rộng rãi kết hợp với mặt sàn phẳng giúp hành khách thoải mái và thư giãn trong những chuyến đi xa.
Khoang hành lý
Khoang hành lý rộng rãi hàng đầu phân khúc với thiết kế linh hoạt và tiện dụng, giúp dễ dàng điều chỉnh không gian theo ý muốn.
Kết cấu bọc ghế & màu sắc
Ghế bọc da màu nâu đen cao cấp cùng họa tiết dập nổi, thiết kế cứng cáp ôm lấy thân hành khách mang đến sự êm ái khi ngồi.
Lẫy chuyển số
Bố trí ngay sau vô lăng, giúp người lái thao tác tăng giảm số dễ dàng, nhanh chóng và an toàn.
Chế độ EV mới + ECO + POWER
Tùy vào lộ trình di chuyển mà người lái lựa chọn chế độ phù hợp với 3 chế độ lái gồm: Eco, Power và EV.
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí lên đến 10.1 inch với khả năng kết nối điện thoại thông minh không dây mang lại sự tiện nghi hàng đầu.
Ghế thương gia
Thiết kế ghế độc lập chỉnh điện 4 hướng, đệm đỡ chân cùng tựa tay cho cảm giác sang trọng và sự thoải mái tối đa.Vận hành

Công nghệ Hybrid
Tiết kiệm tối đa nhiên liệu, vận hành êm ái, giảm phát thải và khả năng tăng tốc hứng khởi.
Động cơ
Động cơ M20A-FXS hoàn toàn mới vận hành mạnh mẽ và hiệu quả hơn.An toàn

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo người lái khi có xe di chuyển trong vùng mù (vị trí không quan sát được qua gương chiếu hậu ngoài xe) giúp xe vận hành an toàn hơn đặc biệt khi chuyển làn.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Khi lùi từ vị trí đỗ, hệ thống sẽ phát hiện các xe di chuyển đến gần từ phía sau và còi báo hiệu sẽ kêu để cảnh báo hỗ trợ người lái lùi xe an toàn.
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Là hệ thống an toàn chủ động giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều và xe phía trước.
Camera toàn cảnh 360
Hỗ trợ người lái xe an toàn bằng cách giúp người lái quan sát rõ các chướng ngại vật, từ đó tránh được những va chạm không đáng có khi di chuyển hoặc đỗ xe trong khu vực hẹp.
Túi khí
Hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Là công nghệ an toàn chủ động sử dụng radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước cùng với camera để phát hiện các phương tiện phía trước. Đồng thời tự động điều chỉnh tốc độ để đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) & Hỗ trợ giữ làn đường(LTA)
Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ người lái để chiều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe khỏi làn đường.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Là hệ thống an toàn chủ động, khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Động cơ M20A-FKS |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1987 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) | 112 (150)/6000 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 188/4400-5200 |
| Số xy lanh | 4 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Công suất cao/Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thườngHệ thống truyền động |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo (Trước/Sau)
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Mc Pherson/Torsion Beam |
Vành & lốp xe
| Vành & lốp xe | 225/50R18 |
Phanh (Trước/Sau)
| Phanh (Trước/Sau) | Đĩa/Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 5,26 |
| Kết hợp | 4,92 |
| Trong đô thị | 4,35 |
Dung tích xy lanh
| Dung tích xy lanh | 1987 cc |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Lẫy chuyển số | Có |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Màn hình hiển thị đa thông tin
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 7 inch |
Cửa sổ trời
| Cửa sổ trời | Cửa sổ toàn cảnh |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh tay |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Đèn sương mù | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Tích hợp đèn chào mừng | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gián đoạn, điều chỉnh thời gian |
| Sau | Có (Gián đoạn) |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10.1 inch |
| Số loa | 6 |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
| Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Có |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS)
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS) | Có |
Camera toàn cảnh (PVM)
| Camera toàn cảnh (PVM) | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | 8 |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |













