Tổng quan
Toyota Innova Cross 2.0V 2026: Giá Lăn Bánh & Ưu Đãi Mới Nhất
Bạn đang tìm kiếm thông tin về giá xe Innova Cross 2.0V? Toyota Innova Cross 2026 phiên bản máy xăng 2.0V đang là mẫu MPV "làm mưa làm gió" nhờ thiết kế đậm chất SUV, không gian rộng rãi và trang bị an toàn vượt trội.
Bài viết này sẽ cập nhật chi tiết Toyota Innova cross giá lăn bánh tại Hà Nội và các tỉnh thành, giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất trước khi xuống tiền.
1. Giá Xe Innova Cross 2.0V Niêm Yết Là Bao Nhiêu?
Hiện nay, Toyota Việt Nam niêm yết mức giá cho phiên bản máy xăng 2.0V rất cạnh tranh. Đây là sự lựa chọn tối ưu cho gia đình đông người hoặc doanh nghiệp vận tải cao cấp.
Giá xe Innova Cross 2.0V (Niêm yết): 825.000.000 VNĐ
Màu Trắng ngọc trai: 833.000.000 VNĐ
Lưu ý: Mức giá trên đã bao gồm thuế VAT nhưng chưa bao gồm các chi phí đăng ký, đăng kiểm và chương trình khuyến mãi tại đại lý.
2. Bảng Tính Toyota Innova Cross Giá Lăn Bánh Tạm Tính (T3/2026)
Để sở hữu chiếc xe này, ngoài giá niêm yết, bạn cần chi trả các khoản thuế phí bắt buộc. Dưới đây là bảng dự toán giá Innova Cross lăn bánh tham khảo:
| Khoản phí | Hà Nội (12% thuế) | Các Tỉnh (10% thuế) |
| Giá niêm yết | 825.000.000 VNĐ | 825.000.000 VNĐ |
| Phí trước bạ | 99.000.000 VNĐ | 82.500.000 VNĐ |
| Phí biển số | 14.000.000 VNĐ | 1.000.000 VNĐ |
| Phí đăng kiểm | 140.000 VNĐ | 140.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS | 873.400 VNĐ | 873.400 VNĐ |
| TỔNG CỘNG LĂN BÁNH | ~ 940 Triệu VNĐ | ~ 911 Triệu VNĐ |
(Bảng giá mang tính chất tham khảo. Giá xe Innova Cross thực tế có thể thấp hơn tùy thuộc vào ưu đãi tiền mặt từ đại lý tại thời điểm mua xe). Chi tiết Alo em ạ để nhận giá SIÊU KHUYẾN MẠI: 094 88 39000
3. Tại Sao Nên Chọn Toyota Innova Cross 2.0V 2026?
Không còn là chiếc MPV truyền thống, phiên bản 2026 lột xác hoàn toàn:
Nền tảng TNGA mới: Khung gầm liền khối giúp xe vận hành êm ái như một chiếc Sedan nhưng có khoảng sáng gầm của SUV.
Động cơ 2.0L mạnh mẽ: Sản sinh công suất 172 mã lực, đi kèm hộp số Direct Shift-CVT mượt mà.
Tiện nghi cao cấp: Màn hình giải trí 10.1 inch kết nối không dây, phanh tay điện tử, cốp điện và cửa sổ trời toàn cảnh.
An toàn tối đa: Trang bị 6 túi khí, cùng các công nghệ an toàn tiên tiến VSC, TRC, ABS...
4. Ưu Đãi Khi Mua Xe Trong Tháng 3/2026
Khi mua xe tại hệ thống đại lý chính hãng, quý khách sẽ nhận được:
Hỗ trợ trả góp: Lãi suất ưu đãi chỉ từ 5,99%-7,99%/ 1 năm
Quà tặng phụ kiện: Dán phim cách nhiệt, trải sàn da, camera hành trình (tùy thời điểm).
Hỗ trợ đăng ký: Giao xe tận nhà, hỗ trợ mọi thủ tục pháp lý nhanh gọn.
- Chi tiết Alo em ạ để nhận giá SIÊU KHUYẾN MẠI: 094 88 39000
Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất!
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu chiếc xe gia đình hoàn hảo với mức giá xe Innova Cross tốt nhất thị trường.
Hotline: 094 88 39000
Website: https://phapvantoyota.com.vn
Thư viện
Ngoại thất

Đầu xe
Thiết kế đầu xe gồm lưới tản nhiệt lục giác nối liền với đèn LED hai bên giúp xe thể thao, mạnh mẽ.
Thân xe
Thiết kế mới với chiều dài vượt trội tạo không gian ngồi thoải mái cho hành khách. Phần thân xe với các đường gân dập nổi giúp xe nổi bật và bề thế hơn.
Mâm xe
Mâm xe hợp kim mạ bạc 5 chấu bắt mắt, kích thước 17 inch giúp xe nổi bật hơn trên mọi hành trình.
Cụm đèn trước
Hệ thống đèn sử dụng công nghệ LED chiếu sáng tối ưu tạo diện mạo mới hài hòa hơn.
Cụm đèn sau
Thiết kế dải LED mỏng kéo dài theo chiều ngang cho tổng thể sắc nét và thu hút.Nội thất

Tay lái
Vô lăng được thiết kế 3 chấu bọc da, mạ bạc cao cấp tích hợp các nút bấm tiện lợi cho thao tác mượt mà hơn.
Màn hình hiển thị
Thiết kế màn hình với chế độ hiển thị trực quan, rõ nét các thông số cần thiết hỗ trợ người lái vận hành trơn tru.
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng giúp linh hoạt chỉnh vị trí ngồi phù hợp với cơ thể, tiện lợi khi sử dụng, tránh căng thẳng khi ngồi trong thời gian dài.
Khoang hành khách
Khoảng cách hai hàng ghế rộng rãi kết hợp với mặt sàn phẳng giúp hành khách thoải mái và thư giãn trong những chuyến đi xa.
Khoang hành lý
Khoang hành lý rộng rãi hàng đầu phân khúc với thiết kế linh hoạt và tiện dụng, giúp dễ dàng điều chỉnh không gian theo ý muốn.
Kết cấu bọc ghế & màu sắc
Ghế bọc da màu nâu đen cao cấp cùng họa tiết dập nổi, thiết kế cứng cáp ôm lấy thân hành khách mang đến sự êm ái khi ngồi.
Lẫy chuyển số
Bố trí ngay sau vô lăng, giúp người lái thao tác tăng giảm số dễ dàng, nhanh chóng và an toàn.
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí lên đến 10.1 inch với khả năng kết nối điện thoại thông minh không dây mang lại sự tiện nghi hàng đầu.
Chế độ sofa
Khả năng gập linh hoạt nâng tầm trái nghiệm, mang đến sự dễ chịu tối ưu.Vận hành

Camera toàn cảnh 360
Hỗ trợ người lái xe an toàn bằng cách giúp người lái quan sát rõ các chướng ngại vật, từ đó tránh được những va chạm không đáng có khi di chuyển hoặc đỗ xe trong khu vực hẹp.
Túi khí
Hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.An toàn
Thông số kỹ thuật
Động cơ
| Loại động cơ | Động cơ M20A-FKS |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1987 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) | 128 (172)/6600 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 205/4500-4900 |
| Số xy lanh | 4 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo (Trước/Sau)
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Mc Pherson/Torsion Beam |
Vành & lốp xe
| Vành & lốp xe | 215/60R17 |
Phanh (Trước/Sau)
| Phanh (Trước/Sau) | Đĩa/Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 6,3 |
| Kết hợp | 7,2 |
| Trong đô thị | 8,7 |
Dung tích xy lanh
| Dung tích xy lanh | 1987 cc |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Lẫy chuyển số | Có |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Màn hình hiển thị đa thông tin
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 7 inch |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh tay |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Đèn sương mù | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Tích hợp đèn chào mừng | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gián đoạn, điều chỉnh thời gian |
| Sau | Có (Gián đoạn) |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10.1 inch |
| Số loa | 6 |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
| Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Có |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | With |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS)
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS) | Có |
Camera toàn cảnh (PVM)
| Camera toàn cảnh (PVM) | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | 8 |
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |










